21 câu giao tiếp tiếng thái thông dụng giúp bạn nói được ngay 

21 câu giao tiếp tiếng Thái thông dụng giúp bạn nói được ngay

Quynh nguyen

Bạn học giao tiếp tiếng Thái nhưng vẫn “đứng hình” khi nói chuyện với người bản xứ?
Chỉ cần thiếu vài câu cơ bản, bạn có thể không hiểu – không trả lời được trong tình huống hàng ngày.

👉 Dưới đây là 21 câu giao tiếp tiếng Thái thông dụng bạn có thể dùng ngay.

1.Bạn bao nhiêu tuổi?
คุณอายุเท่าไหร่ /Khun a:-dú thau^ rày/

2.Bạn đến từ đâu?
คุณมาจากไหน /Khun ma: chạ:c nảy/

3.Bạn tên là gì?
คุณชื่ออะไร /Khun ch'ư:^ ạ ray/

4.Bạn đang làm gì?
คุณกำลังทำอะไรอยู่ /Khun căm lăng thăm ạ-ray dù:/

5.Anh ấy chưa ăn cơm xong
เขากินข้าวยังไม่เสร็จ /Khảu kin kha:o^ dăng may^ xệt/

6.Anh ấy đi làm rồi
เขาไปทำงานแล้ว /Khảu pay thăm nga:n lé:o/

7.Tôi sẽ mua một chiếc điện thoại di động mới
ฉันจะซื้อโทรศัพท์มือถือเครื่องใหม่ /Ch'xẳn chạ xứ thô:-rá-xặp mư:-thử: kh'rưa:ng^ mày/

8.Tôi mua sách và bút cho em tôi
ฉันซื้อหนังสือและปากกาให้น้อง /Ch'ẳn xứ: nẳng-xử lé pạ:c ca: hay^ nó:ng/

9.Cô ấy đi chơi với bạn
เธอไปเที่ยวกับเพื่อน (Thơ: pay thia:u cặp pưa:n)

10.Nếu bạn mệt thì hãy nghỉ ngơi trước
ถ้าคุณเหนื่อย ก็พักผ่อนก่อน /Tha:^ khun nừa:i, co^ 'pắc 'pò:n cò:n/

11.Bạn muốn uống trà hay cà phê?
คุณอยากดื่มชา หรือกาแฟ /Khun dạ:c đừ:m ch'a: rử: ca:-phe:/

12.Anh ấy bị bệnh nên không đi làm
เขาป่วย จึงไม่ได้ไปทำงาน /Khảu pùa:i chưng may^ đai^ pay thăm-nga:n/

13.Tôi muốn đi biển nhưng không có thời gian
ผมอยากไปทะเล แต่ไม่มีเวลา /'Pổm dạ:c pay thá-lê: tè: may^ mi: quê:-la:/

14.Vì mệt nên tôi đi ngủ sớm
เพราะ ฉันเหนื่อย ฉันเลยนอนเร็ว /'P'ró ch'ẳn nừa:i ch'ẳn lơ:i no:n rêu/

15.Trời mưa rất to, vì vậy nên chúng ta không nên ra ngoài
ฝนตกหนักมาก เพราะฉะนั้นเราไม่ควรออกไปข้างนอก /Phổn tộôc nặc má:c, p'ró-ch'ạ-nắn rau may^ khua:n ọoc kha:ng^ nó:c/

16.Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi
ถ้าฝนตก พวกเราจะไม่ไปเที่ยว (Tha:^ phổn tộôc, 'púa:c rau chạ may^ pay thia:u^)

17.Tuy bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình
แม้ว่า จะยุ่ง เขาก็ยังให้เวลากับครอบครัว /Mé: qua:^ chạ duung^, khảu co^ dăng hay^ quê:-la: cặp kh'ró:p-khua:/

18.Hôm nay đi xem phim không?
วันนี้ไปดูหนังไหม? /Quăn ní: pay đu: nẳng căn mảy/

19.Trời hôm nay rất đẹp/Hôm nay thời tiết thật tuyệt
วันนี้อากาศดีมาก /Wăn ní: a:-cạ:t đi: má:c/

20.Bây giờ là mấy giờ?
ตอนนี้กี่โมงแล้ว? /To:n ní: kì: môông lé:o/

21.Bạn sẽ về nhà lúc mấy giờ?
คุณจะกลับบ้านกี่โมง /Khun chạ cặp bân kì mông/

Lưu ý nhỏ khi giao tiếp tiếng Thái
Để việc giao tiếp tiếng Thái trở nên tự nhiên và lịch sự hơn, bạn đừng quên thêm các từ đuôi (từ kính ngữ) vào cuối câu:
- ครับ/kh'rắp/: Dành cho nam giới.
- ค่ะ/คะ (kha^/ khá ): Dành cho nữ giới.
Ví dụ: Thay vì chỉ nói "Khun ch'ư:^ ạ ray" (Bạn tên gì), hãy nói "Khun ch'ư:^ ạ ray kh'rắp?" nếu bạn là nam để thể hiện sự tôn trọng đối phương.

KẾT LUẬN
Chỉ cần nắm vững 21 câu trên, bạn đã có thể giao tiếp tiếng Thái cơ bản trong rất nhiều tình huống hàng ngày.

👉 Nếu bạn muốn học bài bản hơn, luyện phản xạ giao tiếp theo tình huống thực tế:
Xem ngay tại đây